Tìm kiếm chất hóa học

Hãy nhập vào chất hoá học để bắt đầu tìm kiếm

Lưu ý: có thể tìm nhiều chất cùng lúc mỗi chất cách nhau 1 khoảng trắng, ví dụ: Na Fe

Điểm khác nhau giữa chất Ceri nitrua và chất Diclo trioxit

So sánh các tính chất vật lý, hoá học giữa chất Ceri nitrua và chất Diclo trioxit


Điểm khác nhau giữa chất Ceri nitrua và chất Diclo trioxit

Tính chất Ceri nitrua Diclo trioxit
Tên tiếng Việt Ceri nitrua Diclo trioxit
Tên tiếng Anh Cerium nitride; Nitrilocerium(III) dichlorine trioxide
Nguyên tử khối 154.1227 118.9042
Khối lượng riêng (kg/m3)
Nhiệt độ sôi (°C)
Màu sắc
Độ âm điện
Năng lượng ion hoá thứ nhất
Phương trình tham gia Phương trình CeN tham gia Phương trình Cl2O3 tham gia
Phương trình điều chế Phương trình điều chế CeN Phương trình điều chế Cl2O3

Chất hoá học CeN (Ceri nitrua)

CeN-Ceri+nitrua-492

Ceri nitrua là dạng tinh thể khối chịu lửa, nóng chảy ở 2557°C. Ceri nitrua là một chất bột màu nâu có công thức hóa học là CeN và trọng lượng phân tử là 154,11g/mol. Nguyên tố đất hiếm được gọi là “vitamin công nghiệp” và là nguồn tài nguyên chiến lược vô cùng quan trọng. Ceri nitrua được sử dụng rộng rãi trong dầu khí, công nghiệp hóa chất, luyện kim, dệt may, gốm sứ, thủy tinh, vật liệu nam châm vĩnh cửu và các lĩnh vực khác. Vì vậy, việc nghiên cứu các hợp chất đất hiếm là rất quan trọng.

Chất hoá học Cl2O3 (Diclo trioxit)

Cl2O3-Diclo+trioxit-503

Dioxit trioxit, Cl2O3, là một oxit clo. Nó là một chất khí màu nâu sẫm được phát hiện vào năm 1967, có thể nổ ngay cả khi ở dưới 0°C. Nó rất dễ hòa tan và tạo thành axit clo nếu hòa tan trong nước: Cl2O3 (khí) + H2O → 2H2ClO2 (aq) Dioxit trioxit kém ổn định hơn axit clo, do đó không được sử dụng thương mại như một chất oxy hóa. Độ hòa tan trong nước thấp, khoảng 3,42g/100 ml nước nhưng nó phản ứng chậm để tạo thành axit clo ở nhiệt độ phòng. Tăng nhiệt độ làm cho nó bị phân hủy tạo thành khí clo vẫn hòa tan trong dung dịch nước.

Tổng số đánh giá:

Xếp hạng: / 5 sao


Một số định nghĩa cơ bản trong hoá học.

Mol là gì?

Trong hóa học, khái niệm mol được dùng để đo lượng chất có chứa 6,022.10²³ số hạt đơn vị nguyên tử hoặc phân tử chất đó. Số 6,02214129×10²³ - được gọi là hằng số Avogadro.

Xem thêm

Độ âm điện là gì?

Độ âm điện là đại lượng đặc trưng định lượng cho khả năng của một nguyên tử trong phân tử hút electron (liên kết) về phía mình.

Xem thêm

Kim loại là gì?

Kim loại (tiếng Hy Lạp là metallon) là nguyên tố có thể tạo ra các ion dương (cation) và có các liên kết kim loại, và đôi khi người ta cho rằng nó tương tự như là cation trong đám mây các điện tử.

Xem thêm

Nguyên tử là gì?

Nguyên tử là hạt nhỏ nhất của nguyên tố hóa học không thể chia nhỏ hơn được nữa về mặt hóa học.

Xem thêm

Phi kim là gì?

Phi kim là những nguyên tố hóa học dễ nhận electron; ngoại trừ hiđrô, phi kim nằm bên phải bảng tuần hoàn.

Xem thêm

Những sự thật thú vị về hoá học có thể bạn chưa biết

Sự thật thú vị về Hidro

Hydro là nguyên tố đầu tiên trong bảng tuần hoàn. Nó là nguyên tử đơn giản nhất có thể bao gồm một proton trong hạt nhân được quay quanh bởi một electron duy nhất. Hydro là nguyên tố nhẹ nhất trong số các nguyên tố và là nguyên tố phong phú nhất trong vũ trụ.

Xem thêm

Sự thật thú vị về heli

Heli là một mặt hàng công nghiệp có nhiều công dụng quan trọng hơn bong bóng tiệc tùng và khiến giọng nói của bạn trở nên vui nhộn. Việc sử dụng nó là rất cần thiết trong y học, khí đốt cho máy bay, tên lửa điều áp và các tàu vũ trụ khác, nghiên cứu đông lạnh, laser, túi khí xe cộ, và làm chất làm mát cho lò phản ứng hạt nhân và nam châm siêu dẫn trong máy quét MRI. Các đặc tính của heli khiến nó trở nên không thể thiếu và trong nhiều trường hợp không có chất nào thay thế được heli.

Xem thêm

Sự thật thú vị về Lithium

Lithium là kim loại kiềm rất hoạt động về mặt hóa học, là kim loại mềm nhất. Lithium là một trong ba nguyên tố được tạo ra trong BigBang! Dưới đây là 20 sự thật thú vị về nguyên tố Lithium - một kim loại tuyệt vời!

Xem thêm

Sự thật thú vị về Berili

Berili (Be) có số nguyên tử là 4 và 4 proton trong hạt nhân của nó, nhưng nó cực kỳ hiếm cả trên Trái đất và trong vũ trụ. Kim loại kiềm thổ này chỉ xảy ra tự nhiên với các nguyên tố khác trong các hợp chất.

Xem thêm

Sự thật thú vị về Boron

Boron là nguyên tố thứ năm của bảng tuần hoàn, là một nguyên tố bán kim loại màu đen. Các hợp chất của nó đã được sử dụng hàng nghìn năm, nhưng bản thân nguyên tố này vẫn chưa bị cô lập cho đến đầu thế kỉ XIX.

Xem thêm

So sánh các chất hoá học phổ biến.

CuTeO3NO2ClO

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Đồng(II) telurit và chất Cloronitrat

Xem thêm

CH3CH2CH2CH3Ag(NH3)2OH

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Butan và chất Diamminesilver(I) hydroxide

Xem thêm

HCOONH4CaSO4.0,5H2O

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Ammoni format và chất Canxi sunfat hemihidrat

Xem thêm

BPGaI2

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Boron phosphide và chất Gali(II) iodua

Xem thêm