Tìm kiếm chất hóa học

Hãy nhập vào chất hoá học để bắt đầu tìm kiếm

Lưu ý: có thể tìm nhiều chất cùng lúc mỗi chất cách nhau 1 khoảng trắng, ví dụ: Na Fe

Điểm khác nhau giữa chất Methanamid và chất Amoni hidro sunfat

So sánh các tính chất vật lý, hoá học giữa chất Methanamid và chất Amoni hidro sunfat


Điểm khác nhau giữa chất Methanamid và chất Amoni hidro sunfat

Tính chất Methanamid Amoni hidro sunfat
Tên tiếng Việt Methanamid Amoni hidro sunfat
Tên tiếng Anh Formamide; Methanamide; Formic acid amide; Aminoformaldehyde; Formimidic acid; Formylamine; Aminomethanone; Iminomethanol; 1-Iminomethanol; Methanimidic acid Sulfuric acid hydrogen ammonium salt; Ammonium sulfate
Nguyên tử khối 45.0406 115.1090
Khối lượng riêng (kg/m3)
Nhiệt độ sôi (°C)
Màu sắc
Độ âm điện
Năng lượng ion hoá thứ nhất
Phương trình tham gia Phương trình HCONH2 tham gia Phương trình NH4HSO4 tham gia
Phương trình điều chế Phương trình điều chế HCONH2 Phương trình điều chế NH4HSO4

Chất hoá học HCONH2 (Methanamid)

HCONH2-Methanamid-983

Methanamid hay formamid là một dẫn xuất của axit formic. Nó là một chất lỏng trong suốt, có thể trộn với nước và có mùi giống như amonia. Nó là nguyên liệu hóa học để sản xuất thuốc sulfa, các sản phẩm dược khác, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ sâu và sản xuất axít hydrocyanic. Nó từng được dùng làm chất mềm giấy và sợi. Đây là một loại dung môi hòa tan nhiều hợp chất. Nó cũng được dùng làm dung môi cho nhựa và chất dẻo. Formamid sẽ bắt đầu phản hủy từng phân thành cacbon monoxit và amonia ở 180 °C. Khi nung nhiệt cao, formamid phân hủy thành hydro cyanide (HCN) và hơi nước. Quá trình sản xuất công nghiệp hiện tại của formamid liên quan đến hoặc là phản ứng cacbon mônôxít và amonia: CO + NH3 → HCONH2 Formamid là chất bị nghi ngờ gây ung thư, có thể xảy thai và gây tổn thương các cơ quan nếu tiếp xúc nhiều lần hoặc kéo dài

Chất hoá học NH4HSO4 (Amoni hidro sunfat)

NH4HSO4-Amoni+hidro+sunfat-1124

Amoni hydro sunfat là chất rắn dạng bột, không màu đến màu trắng, hòa tan trong nước, độc hại khi ăn phải. Khi đun nóng đến nhiệt độ cao, nó có thể giải phóng khói oxit lưu huỳnh và oxit nitơ độc hại. Nó là một chất xúc tác hóa học, được sử dụng trong các chế phẩm tóc. Muối NH4HSO4 là sản phẩm của quá trình trung hòa axit sunfuric bằng amoniac. Nó cũng có thể thu được bằng cách thủy phân axit sulfamic trong dung dịch nước, tạo ra muối có độ tinh khiết cao: H3NSO3 + H2O → [NH4] + [HSO4] Hoặc cũng được sinh ra do sự phân hủy nhiệt của amoni sulfat: (NH4)2SO4 → (NH4)HSO4 + NH3

Tổng số đánh giá:

Xếp hạng: / 5 sao

Các phương trình điều chế NH4HSO4

Xem tất cả phương trình điều chế NH4HSO4

Một số định nghĩa cơ bản trong hoá học.

Mol là gì?

Trong hóa học, khái niệm mol được dùng để đo lượng chất có chứa 6,022.10²³ số hạt đơn vị nguyên tử hoặc phân tử chất đó. Số 6,02214129×10²³ - được gọi là hằng số Avogadro.

Xem thêm

Độ âm điện là gì?

Độ âm điện là đại lượng đặc trưng định lượng cho khả năng của một nguyên tử trong phân tử hút electron (liên kết) về phía mình.

Xem thêm

Kim loại là gì?

Kim loại (tiếng Hy Lạp là metallon) là nguyên tố có thể tạo ra các ion dương (cation) và có các liên kết kim loại, và đôi khi người ta cho rằng nó tương tự như là cation trong đám mây các điện tử.

Xem thêm

Nguyên tử là gì?

Nguyên tử là hạt nhỏ nhất của nguyên tố hóa học không thể chia nhỏ hơn được nữa về mặt hóa học.

Xem thêm

Phi kim là gì?

Phi kim là những nguyên tố hóa học dễ nhận electron; ngoại trừ hiđrô, phi kim nằm bên phải bảng tuần hoàn.

Xem thêm

Những sự thật thú vị về hoá học có thể bạn chưa biết

Sự thật thú vị về Hidro

Hydro là nguyên tố đầu tiên trong bảng tuần hoàn. Nó là nguyên tử đơn giản nhất có thể bao gồm một proton trong hạt nhân được quay quanh bởi một electron duy nhất. Hydro là nguyên tố nhẹ nhất trong số các nguyên tố và là nguyên tố phong phú nhất trong vũ trụ.

Xem thêm

Sự thật thú vị về heli

Heli là một mặt hàng công nghiệp có nhiều công dụng quan trọng hơn bong bóng tiệc tùng và khiến giọng nói của bạn trở nên vui nhộn. Việc sử dụng nó là rất cần thiết trong y học, khí đốt cho máy bay, tên lửa điều áp và các tàu vũ trụ khác, nghiên cứu đông lạnh, laser, túi khí xe cộ, và làm chất làm mát cho lò phản ứng hạt nhân và nam châm siêu dẫn trong máy quét MRI. Các đặc tính của heli khiến nó trở nên không thể thiếu và trong nhiều trường hợp không có chất nào thay thế được heli.

Xem thêm

Sự thật thú vị về Lithium

Lithium là kim loại kiềm rất hoạt động về mặt hóa học, là kim loại mềm nhất. Lithium là một trong ba nguyên tố được tạo ra trong BigBang! Dưới đây là 20 sự thật thú vị về nguyên tố Lithium - một kim loại tuyệt vời!

Xem thêm

Sự thật thú vị về Berili

Berili (Be) có số nguyên tử là 4 và 4 proton trong hạt nhân của nó, nhưng nó cực kỳ hiếm cả trên Trái đất và trong vũ trụ. Kim loại kiềm thổ này chỉ xảy ra tự nhiên với các nguyên tố khác trong các hợp chất.

Xem thêm

Sự thật thú vị về Boron

Boron là nguyên tố thứ năm của bảng tuần hoàn, là một nguyên tố bán kim loại màu đen. Các hợp chất của nó đã được sử dụng hàng nghìn năm, nhưng bản thân nguyên tố này vẫn chưa bị cô lập cho đến đầu thế kỉ XIX.

Xem thêm

So sánh các chất hoá học phổ biến.

RbSO2FNa3SbS4.9 H2O

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Rubidi florosunfit và chất Natri thioantimoniat nonahidrat

Xem thêm

CoF3CH3COOAg

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Coban(III) florua và chất Bạc axetat

Xem thêm

CO2Ce(NO3)3

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Cacbon dioxit và chất Xeri(III) nitrat

Xem thêm

C3N12o-CH3C6H4OH

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Cyanuric triazide và chất o-crezol

Xem thêm