Tìm kiếm chất hóa học

Hãy nhập vào chất hoá học để bắt đầu tìm kiếm

Lưu ý: có thể tìm nhiều chất cùng lúc mỗi chất cách nhau 1 khoảng trắng, ví dụ: Na Fe

Điểm khác nhau giữa chất Axit clorơ và chất bạc

So sánh các tính chất vật lý, hoá học giữa chất Axit clorơ và chất bạc


Điểm khác nhau giữa chất Axit clorơ và chất bạc

Tính chất Axit clorơ bạc
Tên tiếng Việt Axit clorơ bạc
Tên tiếng Anh Chlorous acid; Hydrogen chlorite; Chlorous acid salt; Chlorite; Vicon silver
Nguyên tử khối 68.4597 107.86820 ± 0.00020
Khối lượng riêng (kg/m3) 10.49
Nhiệt độ sôi (°C)
Màu sắc
Độ âm điện 1.93
Năng lượng ion hoá thứ nhất 731
Phương trình tham gia Phương trình HClO2 tham gia Phương trình Ag tham gia
Phương trình điều chế Phương trình điều chế HClO2 Phương trình điều chế Ag

Chất hoá học HClO2 (Axit clorơ)

HClO2-Axit+cloro-995

Axit clorơ là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học HClO2. Hợp chất này là một axit yếu ở dạng lỏng, không màu. Trong axit này, clo có trạng thái oxi hóa là +3. Axit clorơ nguyên chất không bền, phân ly thành axit hypoclorơ (trạng thái oxi hóa +1) và axit cloric (trạng thái oxi hóa +5). 2HClO2 (l) → HClO (l) + HClO3 (l) Các muối clorit như natri clorit là những base liên hợp bền, được tạo thành từ axit clorơ. Các muối này đôi khi được dùng để điều chế clo dioxide. HClO2 được điều chế bằng cách cho phản ứng bari clorit với dung dịch axit sulfuric loãng: Ba(ClO2)2 + H2SO4 → BaSO4↓ + 2HClO2 Axit clorơ không ổn định và nó phản ứng để tạo thành axit hypochlorous và axit chloric, một trong số chúng xuất phát từ sự khử Cl3 + thành Cl + 1 và thứ hai là từ quá trình oxy hóa Cl3 + thành Cl5 +: 2 HClO2 → HClO + HClO3 Như nhiều hợp chất có chứa clo, axit clorơ cực kỳ có hại nếu nuốt phải hoặc hít phải. Nó có thể gây ra những tổn thương nghiêm trọng ở mắt, niêm mạc và da. Nó là một chất oxy hóa mạnh; tuy nhiên khả năng phản ứng của nó bị hạn chế bởi tính ổn định kém.

Chất hoá học Ag (bạc)

Ag-bac-7

Bạc, kim loại trắng, nổi tiếng với việc sử dụng nó trong đồ trang sức và tiền xu, nhưng ngày nay, mục đích sử dụng chính của bạc là công nghiệp. Cho dù trong điện thoại di động hay tấm pin mặt trời, các cải tiến mới liên tục xuất hiện để tận dụng các đặc tính độc đáo của bạc. Bạc là một kim loại quý vì nó hiếm và có giá trị, và nó là một kim loại quý vì nó chống lại sự ăn mòn và oxy hóa, mặc dù không bằng vàng . Bởi vì nó là chất dẫn nhiệt và dẫn điện tốt nhất trong tất cả các kim loại , bạc rất lý tưởng cho các ứng dụng điện. Chất lượng kháng khuẩn, không độc hại của nó làm cho nó hữu ích trong y học và các sản phẩm tiêu dùng. Độ bóng và độ phản chiếu cao của nó làm cho nó trở nên hoàn hảo cho đồ trang sức, đồ bạc và gương. Tính dễ uốn của nó, cho phép nó được làm phẳng thành tấm và độ dẻo, cho phép nó được kéo thành dây mỏng, linh hoạt, làm cho nó trở thành sự lựa chọn tốt nhất cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Trong khi đó, độ nhạy sáng của nó đã mang lại cho nó một vị trí trong nhiếp ảnh phim.

Tổng số đánh giá:

Xếp hạng: / 5 sao

Các phương trình điều chế Ag

Xem tất cả phương trình điều chế Ag

Một số định nghĩa cơ bản trong hoá học.

Mol là gì?

Trong hóa học, khái niệm mol được dùng để đo lượng chất có chứa 6,022.10²³ số hạt đơn vị nguyên tử hoặc phân tử chất đó. Số 6,02214129×10²³ - được gọi là hằng số Avogadro.

Xem thêm

Độ âm điện là gì?

Độ âm điện là đại lượng đặc trưng định lượng cho khả năng của một nguyên tử trong phân tử hút electron (liên kết) về phía mình.

Xem thêm

Kim loại là gì?

Kim loại (tiếng Hy Lạp là metallon) là nguyên tố có thể tạo ra các ion dương (cation) và có các liên kết kim loại, và đôi khi người ta cho rằng nó tương tự như là cation trong đám mây các điện tử.

Xem thêm

Nguyên tử là gì?

Nguyên tử là hạt nhỏ nhất của nguyên tố hóa học không thể chia nhỏ hơn được nữa về mặt hóa học.

Xem thêm

Phi kim là gì?

Phi kim là những nguyên tố hóa học dễ nhận electron; ngoại trừ hiđrô, phi kim nằm bên phải bảng tuần hoàn.

Xem thêm

Những sự thật thú vị về hoá học có thể bạn chưa biết

Sự thật thú vị về Hidro

Hydro là nguyên tố đầu tiên trong bảng tuần hoàn. Nó là nguyên tử đơn giản nhất có thể bao gồm một proton trong hạt nhân được quay quanh bởi một electron duy nhất. Hydro là nguyên tố nhẹ nhất trong số các nguyên tố và là nguyên tố phong phú nhất trong vũ trụ.

Xem thêm

Sự thật thú vị về heli

Heli là một mặt hàng công nghiệp có nhiều công dụng quan trọng hơn bong bóng tiệc tùng và khiến giọng nói của bạn trở nên vui nhộn. Việc sử dụng nó là rất cần thiết trong y học, khí đốt cho máy bay, tên lửa điều áp và các tàu vũ trụ khác, nghiên cứu đông lạnh, laser, túi khí xe cộ, và làm chất làm mát cho lò phản ứng hạt nhân và nam châm siêu dẫn trong máy quét MRI. Các đặc tính của heli khiến nó trở nên không thể thiếu và trong nhiều trường hợp không có chất nào thay thế được heli.

Xem thêm

Sự thật thú vị về Lithium

Lithium là kim loại kiềm rất hoạt động về mặt hóa học, là kim loại mềm nhất. Lithium là một trong ba nguyên tố được tạo ra trong BigBang! Dưới đây là 20 sự thật thú vị về nguyên tố Lithium - một kim loại tuyệt vời!

Xem thêm

Sự thật thú vị về Berili

Berili (Be) có số nguyên tử là 4 và 4 proton trong hạt nhân của nó, nhưng nó cực kỳ hiếm cả trên Trái đất và trong vũ trụ. Kim loại kiềm thổ này chỉ xảy ra tự nhiên với các nguyên tố khác trong các hợp chất.

Xem thêm

Sự thật thú vị về Boron

Boron là nguyên tố thứ năm của bảng tuần hoàn, là một nguyên tố bán kim loại màu đen. Các hợp chất của nó đã được sử dụng hàng nghìn năm, nhưng bản thân nguyên tố này vẫn chưa bị cô lập cho đến đầu thế kỉ XIX.

Xem thêm

So sánh các chất hoá học phổ biến.

SeCl2OErF3

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Selenyl diclorua và chất Erbi triflorua

Xem thêm

K2H4TeO6CsSeO4

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Đikali tellurat và chất Xezi selenat

Xem thêm

C4H9FNa3PO4.12H2O

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất 1-florobutan và chất Trinatri phosphat dodecahidrat

Xem thêm

NH4OCNCnH2nBr2

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Amoni cyanat và chất Dibromide

Xem thêm