Tìm kiếm chất hóa học

Hãy nhập vào chất hoá học để bắt đầu tìm kiếm

Lưu ý: có thể tìm nhiều chất cùng lúc mỗi chất cách nhau 1 khoảng trắng, ví dụ: Na Fe

Điểm khác nhau giữa chất Kali metasilicat và chất kali nitrit

So sánh các tính chất vật lý, hoá học giữa chất Kali metasilicat và chất kali nitrit


Điểm khác nhau giữa chất Kali metasilicat và chất kali nitrit

Tính chất Kali metasilicat kali nitrit
Tên tiếng Việt Kali metasilicat kali nitrit
Tên tiếng Anh
Nguyên tử khối 154.2803 85.10380 ± 0.00090
Khối lượng riêng (kg/m3) 1914
Nhiệt độ sôi (°C) chất rắn Chất rắn chảy rữa
Màu sắc màu trắng màu trắng hoặc hơi vàng
Độ âm điện
Năng lượng ion hoá thứ nhất
Phương trình tham gia Phương trình K2SiO3 tham gia Phương trình KNO2 tham gia
Phương trình điều chế Phương trình điều chế K2SiO3 Phương trình điều chế KNO2

Chất hoá học K2SiO3 (Kali metasilicat)

K2SiO3-Kali+metasilicat-1285

1. Đồ gỗ chống cháy Ngâm gỗ bằng dung dịch kali silicat là một cách dễ dàng và chi phí thấp để hoàn thiện đồ gỗ của các ngôi nhà an toàn chống bắt lửa. Các đồ gỗ đầu tiên được bão hòa với một dung dịch kali silicat pha loãng và gần như trung tính. Sau khi sấy, thường sử dụng một hoặc hai lớp dung dịch đậm đặc hơn. 2. Trồng trọt Trong làm vườn, kali silicat được sử dụng làm nguồn kali và silic hòa tan. Nó làm cho môi trường phát triển kiềm hơn. Nó cũng được sử dụng như một chất bổ sung (kết hợp với phân bón thông thường) cho nhiều lợi ích làm tăng tính sẵn có của các hợp chất silicon. Các hợp chất chứa silic có giá trị đối với cây trồng, và phục vụ cho việc hỗ trợ cây trồng. Thân cây dày lên, cây trở nên chịu hạn tốt hơn và chống héo, và cây có lá và quả lớn hơn (vì thân cây có thể hỗ trợ trọng lượng nhiều hơn). [3] Thành tế bào dày hơn của cây cũng cung cấp thêm tính kháng cơ học đối với côn trùng hút nhựa cây (ví dụ: nhện nhện) và các loại nấm gây bệnh khác nhau (ví dụ như phấn trắng). 3. Sử dụng công nghiệp Một số công thức làm sạch kim loại sử dụng kali silicat, cũng là chất ức chế ăn mòn. [4] Nó cũng tìm thấy những ứng dụng khác nhau trong chế tạo que hàn hoặc thậm chí là mỹ phẩm.

Chất hoá học KNO2 (kali nitrit)

KNO2-kali+nitrit-125

Kali nitrit (cần phân biệt với kali nitrat) là một hợp chất vô cơ với công thức hóa học KNO2. Nó là một muối ion tạo thành từ các ion kali K+ và ion nitrit NO2−, tạo thành một tinh thể màu trắng hoặc hơi vàng, có tính hút ẩm và hòa tan trong nước. Nó là một chất oxy hóa mạnh và có thể đẩy nhanh quá trình đốt các vật liệu khác. Giống như các muối nitrit khác như natri nitrit, kali nitrit là chất độc nếu nuốt phải, và xét nghiệm cho thấy nó có thể gây đột biến hoặc gây quái thai. Găng tay và kính an toàn thường được sử dụng khi xử lý kali nitrit.

Tổng số đánh giá:

Xếp hạng: / 5 sao

Các phương trình điều chế K2SiO3

Xem tất cả phương trình điều chế K2SiO3

Các phương trình điều chế KNO2

Xem tất cả phương trình điều chế KNO2

Một số định nghĩa cơ bản trong hoá học.

Mol là gì?

Trong hóa học, khái niệm mol được dùng để đo lượng chất có chứa 6,022.10²³ số hạt đơn vị nguyên tử hoặc phân tử chất đó. Số 6,02214129×10²³ - được gọi là hằng số Avogadro.

Xem thêm

Độ âm điện là gì?

Độ âm điện là đại lượng đặc trưng định lượng cho khả năng của một nguyên tử trong phân tử hút electron (liên kết) về phía mình.

Xem thêm

Kim loại là gì?

Kim loại (tiếng Hy Lạp là metallon) là nguyên tố có thể tạo ra các ion dương (cation) và có các liên kết kim loại, và đôi khi người ta cho rằng nó tương tự như là cation trong đám mây các điện tử.

Xem thêm

Nguyên tử là gì?

Nguyên tử là hạt nhỏ nhất của nguyên tố hóa học không thể chia nhỏ hơn được nữa về mặt hóa học.

Xem thêm

Phi kim là gì?

Phi kim là những nguyên tố hóa học dễ nhận electron; ngoại trừ hiđrô, phi kim nằm bên phải bảng tuần hoàn.

Xem thêm

Những sự thật thú vị về hoá học có thể bạn chưa biết

Sự thật thú vị về Hidro

Hydro là nguyên tố đầu tiên trong bảng tuần hoàn. Nó là nguyên tử đơn giản nhất có thể bao gồm một proton trong hạt nhân được quay quanh bởi một electron duy nhất. Hydro là nguyên tố nhẹ nhất trong số các nguyên tố và là nguyên tố phong phú nhất trong vũ trụ.

Xem thêm

Sự thật thú vị về heli

Heli là một mặt hàng công nghiệp có nhiều công dụng quan trọng hơn bong bóng tiệc tùng và khiến giọng nói của bạn trở nên vui nhộn. Việc sử dụng nó là rất cần thiết trong y học, khí đốt cho máy bay, tên lửa điều áp và các tàu vũ trụ khác, nghiên cứu đông lạnh, laser, túi khí xe cộ, và làm chất làm mát cho lò phản ứng hạt nhân và nam châm siêu dẫn trong máy quét MRI. Các đặc tính của heli khiến nó trở nên không thể thiếu và trong nhiều trường hợp không có chất nào thay thế được heli.

Xem thêm

Sự thật thú vị về Lithium

Lithium là kim loại kiềm rất hoạt động về mặt hóa học, là kim loại mềm nhất. Lithium là một trong ba nguyên tố được tạo ra trong BigBang! Dưới đây là 20 sự thật thú vị về nguyên tố Lithium - một kim loại tuyệt vời!

Xem thêm

Sự thật thú vị về Berili

Berili (Be) có số nguyên tử là 4 và 4 proton trong hạt nhân của nó, nhưng nó cực kỳ hiếm cả trên Trái đất và trong vũ trụ. Kim loại kiềm thổ này chỉ xảy ra tự nhiên với các nguyên tố khác trong các hợp chất.

Xem thêm

Sự thật thú vị về Boron

Boron là nguyên tố thứ năm của bảng tuần hoàn, là một nguyên tố bán kim loại màu đen. Các hợp chất của nó đã được sử dụng hàng nghìn năm, nhưng bản thân nguyên tố này vẫn chưa bị cô lập cho đến đầu thế kỉ XIX.

Xem thêm

So sánh các chất hoá học phổ biến.

NaBrO4F2Zr

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Natri Perbromat và chất Zirconi diflorua

Xem thêm

HCOOCH2CH2CH(CH3)2F8Si3

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Isoamyl fomiat (mùi chuối chín) và chất Octaflorotrisilan

Xem thêm

CH2ClCOOHBaZnO2

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Clorua Acetic Axit và chất Bari zincat

Xem thêm

CH2=CH-COONaCo2(CO)8

Điểm khác nhau về tính chất vật lý, hoá học giữa chất Natri acrylat và chất Dicobalt octacarbonyl

Xem thêm